Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ランチにぴったりのお
店
みせ
、
知
し
らないかな?
Bạn có biết quán nào phù hợp cho bữa trưa không?
Từ vựng:
ぴったり
chặt chẽ; sát
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
知
Tri
biết; trí tuệ