Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ランシングはミシガンの
州都
しゅうと
である。
Lansing là thủ đô của bang Michigan.
Từ vựng:
ミシガン
Michigan
州都
しゅうと
thủ phủ bang; thủ phủ tỉnh; thị trấn huyện
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
州
Châu
bang; tỉnh
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ