Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオの
電池
でんち
をかえなければならない。
Tôi cần thay pin cho radio.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
電池
でんち
pin
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa