Dịch nghĩa:
ラジオで音楽を聞くのも好きなんだ。
Tôi cũng thích nghe nhạc trên radio.
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó