Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラクダには
一
ひと
つか
二
ふた
つのこぶがある。
Lạc đà có một hoặc hai bướu.
Từ vựng:
駱駝
らくだ
lạc đà
一
ひと
một
二
に
hai
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một
二
Nhị
hai