Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ライオンの
吠
ほ
える
声
こえ
を
聞
きき
きましたか。
Bạn có nghe tiếng sư tử gầm không?
Từ vựng:
ライオン
sư tử
吠える
ほえる
sủa; tru; gầm; rống; kêu
声
こえ
giọng nói
聞く
きく
nghe
Hán tự:
吠
Phệ
sủa; tru; khóc
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe