Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヨーロッパの
今後
こんご
について、
考
かんが
えないといけないですね。
Chúng ta cần phải suy nghĩ về tương lai của châu Âu.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
今後
こんご
từ giờ trở đi
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ