Dịch nghĩa:
ユナイテッド航空のカウンターはどこですか。
Quầy của United Airlines ở đâu?
Hán tự:
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không