ユナイテッド

Danh từ chung

📝 thường trong tên tổ chức, đội thể thao, v.v.

thống nhất

JP: ユナイテッドの111便びんえるのですが。

VI: Tôi sẽ chuyển sang chuyến bay số 111 của United.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ユナイテッド航空こうくうのカウンターはどこですか。
Quầy của United Airlines ở đâu?
ユナイテッド航空こうくう受付うけつけカウンターはどこですか。
Quầy tiếp tân của United Airlines ở đâu?
ユナイテッド航空こうくう111便びん搭乗とうじょうゲートはどこですか。
Cổng lên máy bay chuyến số 111 của United Airlines ở đâu?