Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
モーツァルトがこの
世
よ
を
去
さ
ってから
200年
にひゃくねん
になる。
Đã 200 năm kể từ khi Mozart qua đời.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
モーツァルト
Mozart
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
去る
さる
rời đi; đi xa
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm