Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「モデルさん?それとも
女優
じょゆう
?」「いいえ。ただの
学生
がくせい
です」
"Cô là người mẫu hay diễn viên?" - "Không, tôi chỉ là sinh viên thôi."
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
モデル
mô hình; mô hình giả
其れ
それ
đó; nó
女優
じょゆう
nữ diễn viên; diễn viên nữ
いいえ
không
学生
がくせい
sinh viên
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống