Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メナドとバヤはカイロに
引
ひ
っ
越
こ
した
Menado và Baya đã chuyển đến Cairo.
Từ vựng:
バヤ
trống baya
カイロ
Cairo
引っ越す
ひっこす
chuyển nhà; thay đổi chỗ ở
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam