バヤ

Danh từ chung

trống baya

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メナドとバヤはカイロにきました。
Menado và Baya đã đi đến Cairo.
メナドとバヤはカイロにした
Menado và Baya đã chuyển đến Cairo.