Dịch nghĩa:
メアリーは1日おきにそのレストランへ昼食に行く。
Mary đi ăn trưa ở nhà hàng đó cách ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng