Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
気
き
をつけないと
命
いのち
が
危
あぶ
ない。
Nếu Mary không cẩn thận, mạng sống của cô ấy sẽ gặp nguy hiểm.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
命
いのち
sinh mệnh; sức sống
危ない
あぶない
nguy hiểm; rủi ro
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng