Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
前髪
まえがみ
あった
方
ほう
がかわいいと
思
おも
う。
Tôi nghĩ Mary trông xinh hơn khi có mái tóc mái.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
前髪
まえがみ
tóc mái
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
髪
Phát
tóc đầu
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
思
Tư
nghĩ