Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはチャールズがとても
好
す
きになった。
Mary đã rất thích Charles.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
好き
すき
thích; yêu thích
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó