Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはスカートとブラウスを
買
か
いました。
Mary đã mua một cái váy và một cái áo blouse.
Từ vựng:
スカート
váy
ブラウス
áo blouse
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua