Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはまだチケットを
買
か
ってないのよ。
Mary vẫn chưa mua vé đâu.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
チケット
vé
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua