Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはその
少女
しょうじょ
がとても
好
す
きだ。
Mary rất thích cô gái đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
迚も
とても
rất; cực kỳ
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó