Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはそのアイデア
気
き
に
入
い
ってたよ。
Mary thích ý tưởng đó lắm.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
アイデア
ý tưởng
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn