Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

メアリーはこのゲームに飽あき飽あきしてるようだ。
Mary có vẻ đã chán ngấy trò chơi này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ゲーム
trò chơi
飽き飽き
あきあき
chán ngấy; phát ngán
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

飽
Bão no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật