Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはお
母
かあ
さん
似
に
だけど、
性格
せいかく
は
違
ちが
うよね。
Mary trông giống mẹ nhưng tính cách thì khác.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
性格
せいかく
tính cách; nhân cách; bản chất
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
似
Tự
giống; tương tự
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
違
Vi
khác biệt; khác