Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーの
目
め
は
涙
なみだ
でいっぱいだった。
Mắt Mary đầy nước mắt.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
目
め
mắt; nhãn cầu
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm