Dịch nghĩa:
メアリーの彼氏の名前って、何て言うの?
Tên bạn trai của Mary là gì?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ