Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーと
言
い
えば、しばらく
会
あ
ってないな。
Nói đến Mary, đã lâu rồi tôi không gặp cô ấy.
Từ vựng:
言う
いう
nói
暫く
しばらく
một lúc; một phút
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia