Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ミスティーさんは
虫
むし
について
違
ちが
う
感情
かんじょう
があると
思
おも
う。
Tôi nghĩ Misty có cảm xúc khác về côn trùng.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
ミスティー
mờ ảo
虫
むし
côn trùng; bọ; dế; bướm đêm
違う
ちがう
khác; không giống
感情
かんじょう
cảm xúc; tình cảm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
違
Vi
khác biệt; khác
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
思
Tư
nghĩ