Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マンゴーは
甘
あま
く、
香
かお
りがよく、おいしいです。
Xoài ngọt và thơm ngon.
Từ vựng:
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
香
Hương
hương; mùi; nước hoa