Dịch nghĩa:
マルコさん、久しぶり!立派な男になりましたね!
Marco-san, lâu rồi không gặp! Bạn đã trở thành một người đàn ông đáng nể đấy!
Từ vựng:
Hán tự:
久
Cửu
lâu dài
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
男
Nam
nam