Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マリーゴールドは
太陽
たいよう
とともに
起
お
きる。
Cúc vạn thọ dậy cùng mặt trời.
Từ vựng:
マリーゴールド
cúc vạn thọ
太陽
たいよう
Mặt Trời
とも
chắc chắn; tất nhiên
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
起
Khởi
thức dậy