Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マリアさんはブラジルのお
母
かあ
さんに
電話
でんわ
をかけました。
Maria đã gọi điện cho mẹ ở Brazil.
Từ vựng:
マリア
Đức Mẹ Maria
お母さん
おかあさん
mẹ; má
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện