Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ママ、スープにもうちょっと
塩
しお
を
入
い
れてよ。
Mẹ ơi, cho thêm chút muối vào súp đi.
Từ vựng:
ママ
mẹ
スープ
súp (kiểu Tây)
もう
đã; rồi
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
塩
Diêm
muối
入
Nhập
vào; chèn