Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ママ、どこでならボール
遊
あそ
びしていい?
Mẹ ơi, con có thể chơi bóng ở đâu?
Từ vựng:
ママ
mẹ
遊び
あそび
chơi; trò chơi
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
遊
Du
chơi