Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マニュアルを
読
よ
むのは、
別
べつ
にどうってことないよ。
Đọc sách hướng dẫn không phải là chuyện lớn.
Từ vựng:
マニュアル
sách hướng dẫn
読む
よむ
đọc
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
読
Độc
đọc
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt