Dịch nghĩa:
マドンナのコンサートはすごい数の客を集めた。
Buổi hòa nhạc của Madonna đã thu hút một lượng khán giả khổng lồ.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
客
Khách
khách
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ