Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マスタードは
少
すく
なめにお
願
ねが
いします。
Xin cho mù tạt ít thôi.
Từ vựng:
マスタード
mù tạt
少なめ
すくなめ
hơi ít hơn; thấp hơn một chút
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
Hán tự:
少
Thiếu
ít
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn