Dịch nghĩa:
マイク以外、みんなパーティーに来てたよ。
Ngoại trừ Mike, mọi người đều đã đến bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại
bên ngoài
来
Lai
đến; trở thành