Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクは
弟
おとうと
にひどいいたずらをした。
Mike đã chơi xấu em trai mình.
Từ vựng:
マイク
micro
弟
おとうと
em trai
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
為る
する
làm
Hán tự:
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi