Dịch nghĩa:
マイクは図書館から五時にもどった。
Mike đã trở về từ thư viện lúc năm giờ.
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
五
Ngũ
năm
時
Thời
thời gian; giờ