Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ポップコーンの
匂
にお
いがする」「ほんとだ!」
"Có mùi bỏng ngô kìa." - "Thật đấy!"
Từ vựng:
ポップコーン
bắp rang bơ
匂い
におい
mùi; hương
為る
する
làm
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
Hán tự:
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ