Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボールなしでサッカーをするのって、めっちゃ
難
むずか
しいんだ。
Chơi bóng đá mà không có bóng thật là khó.
Từ vựng:
為る
する
làm
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết