Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ボールがバウンドして上あがってくるところを打うつ。
Đánh quả bóng khi nó đang bật lên.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ところを (〜tokoro wo)

Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2

Từ vựng:

バウンド
nảy; giới hạn
為る
する
làm
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
打つ
うつ
đánh; đập; gõ; đấm; vỗ; đập mạnh

Hán tự:

上
Thượng trên
打
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật