Dịch nghĩa:
ボブはスケートではきみといい勝負だ。
Bob trượt patin ngang tài ngang sức với bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm