Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブはそのキツネを
家
いえ
で
飼
か
いたかった。
Bob muốn nuôi con cáo đó tại nhà.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
其の
その
đó; cái đó
狐
きつね
cáo
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
飼
Tự
nuôi; cho ăn