Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンまでの
切符
きっぷ
はいくらですか?
Vé đến Boston giá bao nhiêu?
Từ vựng:
ボストン
Boston
切符
きっぷ
vé
幾ら
いくら
bao nhiêu
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa