Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンの
出身
しゅっしん
だけど、
今
いま
はシカゴに
住
す
んでるんだ。
Tôi đến từ Boston nhưng bây giờ sống ở Chicago.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
ボストン
Boston
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
今
いま
bây giờ
シカゴ
Chicago
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
今
Kim
bây giờ
住
Trụ
cư trú; sống