Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンには
高層
こうそう
ビルがたくさんあるんですか?
Ở Boston có nhiều tòa nhà cao tầng không?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
ボストン
Boston
高層
こうそう
cao tầng (tòa nhà); nhiều tầng; cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn