Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンでは
何
なに
をなさったんですか?
Bạn đã làm gì ở Boston?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
ボストン
Boston
何
なん
gì
為さる
なさる
làm
Hán tự:
何
Hà
gì