Dịch nghĩa:
ホールには学生がいっぱいだったが、その多くは女子学生だった。
Hội trường đầy sinh viên nhưng phần lớn là sinh viên nữ.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em