Dịch nghĩa:
ホールが寒かったという点を除けばそのコンサートは楽しかった。
Ngoài việc hội trường lạnh, buổi hòa nhạc rất vui.
Từ vựng:
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
除
Trừ
loại bỏ; trừ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái